TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
841 | Quầy thuốc Linh Chức | Tô Văn Linh | 4263/CCHN-D-SYT-TH | 59-NC | 30/7/2018 | Thôn Tuy Yên, xã Công Liêm, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
842 | QT Ng Thị Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 4237/TH-CCHND | 59-HH/TH | 30/7/2018 | Thôn Hoàng Lọc, Hoằng Phúc, Hoằng Hóa |
843 | QT Dũng Biên | Phạm Thị Biên | 1506 | 26-TS/TH | 30/7/2018 | Số nhà 1029, đường Lê Thái Tổ, phố lê Lợi, thị trấn Triệu Sơn,Triệu Sơn |
844 | QT Minh Liên | Vũ Thị Liên | 4406 | 28-TS/TH | 30/7/2018 | Thôn 14, Thọ Sơn, Triệu Sơn |
845 | Quầy thuốc Long Khánh | Hà Thị Huệ | 1675 | 30-TS/TH | 30/7/2018 | Số nhà 01B, thôn 6, xã Dân Lý, huyện Triệu Sơn |
846 | Quầy thuốc Thành Trang | Lê Thị Trang | 4420/CCHND-SYT-TH | 31-TS/TH | 30/7/2018 | Thôn 6, xã Dân Quyền, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
847 | Quầy thuốc Hiểu Trình | Lê Thị Hiểu | 1844/TH-CCHND | 32-TS/TH | 30/7/2018 | Xóm 3, xã Khuyến Nông, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
848 | QT Tuấn Quyên | Lê Thị Quyên | 4421 | 33-TS/TH | 30/7/2018 | Xóm 2, Đồng Thắng, Triệu Sơn |
849 | QT Phương Thảo | Lê Thị Thảo | 4399/TH-CCHND | 60-HH/TH | 01/8/2018 | SN 03/4 Vĩnh Sơn,thị trấn Bút Sơn, Hoàng Hóa |
850 | QT Lê Duy Tôn | Lê Duy Tôn | 4398 | 61-HH/TH | 01/8/2018 | Thôn Trung Tây, Hoằng Phú, H.Hóa |
851 | Quầy thuốc Thắng Quỳnh | Đỗ Thị Quỳnh | 4343/CCHN-D-SYT-TH | 62-HH | 01/12/2021 | Thôn Liên Hà, xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
852 | QT Số 94 | Phạm Thị Liên | 4269 | 35-NL/TH | 09/8/2018 | Thôn Minh Châu 2, Minh Sơn,Ngọc Lặc |
853 | QT Số 95 | Trịnh Thị Nhung | 4403 | 36-NL/TH | 09/8/2018 | Thôn Minh Tiến, Thành Lập, Ngọc Lặc |
854 | QT Số 1 | Lã Văn Sơn | 1805 | 27-NL/TH | 10/8/2018 | Sn 28 Lê Hoàn,Lê Duẩn,thị trấn Ngọc Lặc |
855 | QT Số 52 | Lê Thị Quế | 1715 | 33-NL/TH | 10/8/2018 | Thôn Xuân Thành, Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
856 | QT Số 53 | Trương Thị Sơn | 1714 | 33-NL/TH | 10/8/2018 | Thôn Thanh Sơn, Ngọc Sơn, Ngọc Lặc |
857 | QT Hoàng Mỵ | Trịnh Xuân Hoàng | 4386 | 49-TX/TH | 13/8/2018 | Thôn 6, Thọ Trường, Thọ Xuân |
858 | Quầy thuốc Số 35 | Lê Minh Đức | 398 | 60-NT/TH-ĐKKDD | 13/8/2018 | Ki ốt chợ Đòn, xã Cán Khê, huyện Như Thanh |
859 | Quầy thuốc Nhạ Kết | Phạm Thị Ánh | 3321/TH-CCHND | 32-NS | 17/8/2018 | Tiểu khu Hưng Long,thị trấn Nga Sơn,Nga Sơn |
860 | Quầy thuốc số 24 | Đào Thị Ái | 680/TH-CCHND | 33-NS/TH | 17/8/2018 | Xóm 2, xã Nga Trung, huyện Nga Sơn |
861 | QT Số 21 | Phạm Thị Thúy | 679 | 35-NS/TH | 17/8/2018 | Xóm 1, Nga Thanh, Nga Sơn |
862 | Quầy thuốc Lê Thị Hải | Lê Thị Hải | 2003/TH-CCHND | 64-HH | 23/5/2022 | Sô nhà 75 đường QL 10, thôn Khang Thọ Hưng, xã Hoằng Đức, Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
863 | Quầy thuốc Số 75 | Lưu Thị Huyền | 4322 | 36-TT/TH | 17/8/2018 | Thôn Án Đình, xã Thạch Bình, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
864 | Quầy thuốc số 74 | Lê Thị Thủy | 4323/CCHND-SYT-TH | 37-TT/TH | 17/8/2018 | Thôn Eo Bàn, xã Thành Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
865 | Quầy thuốc số 29 | Hoàng Thị Cẩm Vân | 1722/TH-CCHND | 11-VL | 06/7/2022 | Số nhà 19, Khu 3, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
866 | Quầy thuốc số 13 | Trịnh Thị Quyên | 4468 | 37-NS/TH | 17/8/2018 | Xóm 4, xã Nga Liên, huyện Nga Sơn |
867 | Quầy thuốc số 27 | Nguyễn Đức Thuận | 1696/TH-CCHND | 36-NS | 17/8/2018 | Thôn Mỹ Thịnh, xã Nga Thiện, huyện Nga Sơn |
868 | Quầy thuốc Khánh An | Lê Thị Trang | 3246/ TH-CCHND | 47-TH | 03/8/2020 | Thôn 4, xã Thiệu Thịnh, huyện Thiệu Hóa |
869 | Quầy thuốc Lê Hồng | Lê Thị Hồng | 4412/CCHN-D-SYT-TH | 07-NX | 14/9/2021 | Thôn 1, xã Bãi Trành, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
870 | QT Trung Linh | Đặng Quang Trung | 4435 | 58-HL/TH | 13,9,2018 | Thôn Đông Thành, xã Đa Lộc, Hậu Lộc |
871 | QT Lê Viết Thắng | Lê Viết Thắng | 476 | 36-TS/TH | 18,9,2018 | Xóm 7, xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn |
872 | Quầy thuốc Hải Đăng | Bùi Thị Diện | 4383/CCHN-D-SYT-TH | 44-VL | 11/11/2021 | Số 95, khu 2, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
873 | Quầy thuốc Quyền Huê | Nguyễn Thị Huê | 4469/CCHN-D-SYT-TH | 279-TX | 21/01/2025 | Thôn 1, xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
874 | QT Lê Thị Lai | Lê Thị Lai | 4485/TH-CCHND | 37-TS/TH | 19/9/2018 | Xóm 10, xã Tân Ninh, H.Triệu Sơn |
875 | QT Ng Thị Đào | Nguyễn Thị Đào | 4486 | 39-TS/TH | 19/9/2018 | Xóm 9, xã Nông Trường, Triệu Sơn |
876 | QT Trương Thị Thuận | Trương Thị Thuận | 4487 | 38-TS/TH | 19/9/2018 | Xóm 8, xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn |
877 | Quầy thuốc Thuận Nhung 1 | Lê Thị Nhung | 4448/TH-CCHND | 42-TG/TH | 19/9/2018 | Thôn Nam Yến, xã Hải Yến, thị xã Nghi Sơn |
878 | QT Lê Thị Hoa | Lê Thị Hoa | 1667/TH-CCHND | 53-TG/TH | 19/9/2018 | Thôn Hưng Nghiệp, Triệu Dương, T.GIa |
879 | Quầy thuốc số 1 | Lục Thị Bích | 6773/CCHN-D-SYT-TH | 21-BT | 30/9/2022 | Phố 2, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
880 | QT số 5 | Lê Công Hùng | 932 | 05-TG/TH | 21,9,2018 | Khu 1, TT Quan Hóa, huyện Quan Hóa |