TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
801 | QT Diệp Anh | Lê Thị Phương | 4304/TH-CCHND | 19-HT/TH | 08/06/2018 | Thôn Nội Thượng, xã Hà Bình, Hà Trung |
802 | QT Hoàng Giang | Hoàng Văn Giang | 701 | 22-QS/TH | 08/06/2018 | Khu 6, TT Quan Sơn |
803 | QT Lê Thị Thu | Lê Thị Thu | 99 | 17-NX/TH | 08/06/2018 | Thôn Luống Đồng, xã Hóa Quỳ, Như Xuân |
804 | QT Tuyến Vân | Nguyễn Thị Vân | 4284/TH-CCHND | 33-YĐ/TH | 13/6/2018 | Thôn Mỹ Lương, Yên Tâm, Yên Định |
805 | Quầy thuốc Tiến Hằng | Trương Thị Hằng | 4281/CCHN-D-SYT-TH | 200-YĐ | 07/10/2024 | Số nhà 204 tổ dân phố Hành Chính, thị trấn Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
806 | QT Ngô Thị Đạt | Ngô Thị Đạt | 4282 | 29-YĐ/TH | 13/6/2018 | THôn 6, Định Thành, Yên Định |
807 | QT Nga Nhân | Phạm Thị Nhân | 4235/TH-CCHND | 28-YĐ/TH | 13/6/2018 | Thôn Hồ Thôn, Định Hưng, Yên Định |
808 | QT Lâm Đại | Trịnh Thị Thủy | 4320/TH-CCHND | 52-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Tân Đồng, Lộc Tân, Hậu Lộc |
809 | QT Dũng Phượng | Nguyễn Thị Phượng | 39/TH-CCHND | 27-NS/TH | 18/6/2018 | Tiểu khu 2, Nga Sơn |
810 | QT Mỳ Vy | Mai Văn Mỳ | 4319 | 51-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Hiền Vinh, Quang Lộc, Hậu Lộc |
811 | QT Cương Nhung | Nguyễn Thị Nhung | 4318/TH-CCHND | 53-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Bắc Thọ, Ngư Lộc, Hậu Lộc |
812 | Quầy thuốc Hữu Thắm | Mai Thị Thắm | 4372/CCHN-D-SYT-TH | ......-NS | | Xóm 2, xã Nga Điền, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
813 | QT Mai Thị Trang | Mai Thị Trang | 485 | 30-NS/TH | 18/6/2018 | Xóm 8, Nga Tiến, Nga Sơn |
814 | QT Thu Phương | Trần Thị Phương | 4334/TH-CCHND | 55-HL/TH | 18/6/2018 | Ki ốt chợ Cốn Cao, Hoa Lộc, Hậu Lộc |
815 | Quầy thuốc Kim Chi | Trịnh Thị Loan | 4256 | 43-TH/TH | 25/6/2018 | Thôn Trung Thôn, Thiệu Giang, Thiệu Hóa |
816 | QT Ng Thị Gái | Nguyễn Thị Gái | 4309 | 55-HH/TH | 29/6/2018 | Thôn Quang Trung, Hoằng Thanh, Hoằng Hóa |
817 | Quầy thuốc Việt Pháp | Lê Thị Quý | 4236/CCHN-D-SYT-TH | 56-HH | 26/11/2021 | Số nhà 05 đường ĐH-HH 06, thôn Phú Thượng 2, xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa |
818 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương | 2781/TH-CCHND | 57-HH | 13/10/2021 | Số nhà 73, đường ĐT 510B, thôn Lê Giang, xã Hoằng Đông, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
819 | Quầy thuốc Hồng Thúy | Nguyễn Thị Thúy | 2966/TH-CCHND | 58-HH | 23/7/2021 | Số 83 đường ĐT 510, thôn Dư Khánh, xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
820 | QT Huệ Cường 2 | Lê Chí Cường | 3068 | 59-HH/TH | 30/8/2022 | Thôn 1, Hoằng Thịnh, Hoằng Hóa |
821 | Quầy thuốc Minh Châu | Lê Thị Hồng | 1677/TH-CCHND | 60-HH/TH | 29/6/2018 | Thôn 4, Hoằng Ngọc, Hoằng Hóa |
822 | QT Đức Hạnh | Trần Thị Hạnh | 1668 | 04-ML/TH | 09/7/2018 | Khu 2, thị trấn Mường Lát, Mường Lát |
823 | Quầy thuốc Phú Nam | Phùng Thị Thảo | 6226/CCHN-D-SYT-TH | 41-TX | 24/12/2021 | Thôn Thống Nhất, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
824 | Quầy thuốc Kiên Cường | Vũ Ngọc Kiên | 4368/CCHN-D-SYT-TH | 12-QH | 23/6/2021 | Khu 5, thị trấn Quan Hóa, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
825 | QT Tuyến Kiều | Hà Thanh Kiều | 2334 | 45-TX/TH | 17/7/2018 | Thôn Hữu Lễ 4, Thọ Xương, Thọ Xuân |
826 | Quầy thuốc số 46 | Trần Quỳnh Nga | 4359/CCHN-D-SYT-TH | 07-TX | 01/6/2021 | Thôn Thống Nhất, xã Luận Thành, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
827 | Quầy thuốc Đạt Hoài | Trịnh Thị Hoài | 475/TH-CCHND | 226-TX | 10/6/2024 | Thửa đất số 462, tờ BĐ số 15, thôn Vinh Quang, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
828 | QT Thảo Nhi | Lường Văn Bảo | 4357 | 61-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Trung Phong,Quảng Phong, QX |
829 | QT Dũng Anh | Trần Thị Ngoan | 921 | 63-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn 9, Quảng Hải, Quảng Xương |
830 | QT Hoàng Hạnh | Lê Anh Hoàng | 1157 | 64-QX/TH | 25/7/2018 | Số 17, khu phố 1 ,thị trấn Quảng Xương |
831 | QT Thảo Nhân | Lê Thị Nhân | 1539 | 66-QX/TH | 25/7/2018 | Phố Cung, Quảng Nình, Quảng Xương |
832 | QT Đông Phong | Trương Thị Phong | 1834 | 67-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Ninh Du, Quảng Nình, Quảng Xương |
833 | QT Huy Thoa | Đàm Thị Thoa | 1318 | 69-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Uy Nam, Quảng Ngọc, Quảng Xương |
834 | QT Lê Hằng | Lê Thị Hằng | 1737 | 70-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Hòa, Quảng Nham, Quảng Xương |
835 | QT Ngọc Minh | Trần Thị Như Ngọc | 4454 | 71-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Đông, Quảng Nham, Quảng Xương |
836 | QT Tú Anh | Đỗ Thị Tú Anh | 4407 | 72-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Yên Khang, Quảng Yên, Q. Xương |
837 | Quầy thuốc Mai Thăng | Nguyễn Thị Mai | 2773/TH-CCHND | ............... | | Thôn Qúy Trung, xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
838 | QT Lê Thị Quý | Lê Thị Quý | 1536 | 18-NX/TH | 30/7/2018 | Thôn 8, Xuân Hòa, Như Xuân |
839 | QT Hùng Bình | Nguyễn Thị Bình | 1797 | 56-HL/TH | 30/7/2018 | Thôn Thành Tuy, Tuy Lộc, Hậu Lộc |
840 | QT Linh An 2 | Hoàng Thị Thanh | 4377 | 57-HL/TH | 30/7/2018 | Khu Chợ Sơn, Tiến Lộc, Hậu Lộc |