TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
681 | QT Tuệ An | Đỗ Thị Tuyết | 3950/CCHN-D-SYT-TH | 09-VL | 10/01/2018 | Đông Môn, Vĩnh Long, Vĩnh Lộc |
682 | QT Tùng Trang | Phạm Tuấn Tiệp | 4110/CCHN-D-SYT-TH | 37-QT/TH | 11/01/2018 | Quảng Hợp, Quảng Xương |
683 | Quầy thuốc Hải Hương | Nguyễn Thị Hương | 4114/CCHN-D-SYT-TH | 39-QX | 25/03/2022 | Thôn Lê Hương, xã Quảng Lộc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
684 | QT Đới Thị Hồng | Đới Thị Hồng | 4113/CCHN-D-SYT-TH | 38-QT/TH | 11/01/2018 | Quảng Hải, Quảng Xương |
685 | QT Uyên Vũ | Trịnh Thị Linh | 2519/TH-CCHND | 01-QTYĐ | 11/01/2018 | TK 5, TT Quán Lào, Yên Định |
686 | QT Dung Thắng | Trịnh Thị Dung | 4098/CCHN-D-SYT-TH | 02-QTYĐ | 11/01/2018 | THôn 3, Định Liên, Yên Định |
687 | QT Tình Thủy | Mai Trong Tình | 1224/TH-CCHND | 51/QTYĐ | 11/01/2018 | Đông Sơn, Yên Lâm, Yên Định |
688 | Quầy thuốc Sáu Thoa | Lê Văn Sáu | 1227/TH-CCHND | 202-YĐ | 07/10/2024 | Số nhà 288 tổ dân phố Hành Chính, thị trấn Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
689 | QT Minh Tuyết | Trịnh Thị Tuyết | 4104/CCHN-D-SYT-TH | 26-QTYĐ | 11/01/2018 | Thôn 9, Yên Trung, Yên Định |
690 | Quầy thuốc Giang Sơn | Trịnh Thị Giang | 4090/CCHN-D-SYT-TH | 201- YĐ | 07/10/2024 | Tổ dân phố 4, thị trấn Quý Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
691 | QT Nguyễn Giang Nam | Nguyễn Giang Nam | 2130/TH-CCHND | 54/QTYĐ | 11/01/2018 | Phố 2, thị trấn Thống Nhất, Yên Định |
692 | QT Hải Đăng | Nguyễn Thị Mong | 4026/CCHN-D-SYT-TH | 33-HH | 11/01/2018 | Chợ Bút Sơn, Hoằng Phúc, Hoằng Hóa |
693 | QT Đoài Phụng | Lê Thị Ba | 4069/CCHN-D-SYT-TH | 12-ĐS | 11/01/2018 | Khu phố Nhuệ Sâm, TT Rừng Thông, Đông Sơn |
694 | Quầy thuốc Nga Hoàng | Lê Huy Hoàng | 1231/TH-CCHND | 55/QTYĐ | 11/01/2018 | Số nhà 24, ngõ Phố Chợ, thôn Phú Thọ, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
695 | Quầy thuốc Hùng Tình | Thiều Thị Tình | 4092/CCHN-D-SYT-TH | 21-QTYĐ | 11/01/2018 | Thôn Ấp Trú, xã Định Bình, huyện Yên Định |
696 | Quầy thuốc Bình Phương | Trịnh Thị Phương | 4106/CCHN-D-SYT-TH | 17-YĐ | 27/8/2021 | Thôn Hòa Thượng, xã Yên Hùng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
697 | Quầy thuốc Ngọc Tới | Trịnh Thị Hạnh | 1007/TH-CCHND | 48-YĐ | 27/8/2021 | Thôn Sơn Cường, xã Yên Hùng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
698 | QT Hà Nhung | Hà Thị Nhung | 4062/TH | 47-HL | 11/01/2018 | Chợ Cồn Cao,Hoa Lộc, Hậu Lộc |
699 | QT Thành Thu | Phạm thị Thu | 4060/CCHN-D-SYT-TH | 45-HL | 11/01/2018 | Thôn Các,Tuy Lộc, Hậu Lộc |
700 | QT Doanh Ninh | Vũ Thị Ninh | 4061/CCHN-D-SYT-TH | 46-HL | 11/01/2018 | Minh Thắng,Minh Lộc, Hậu Lộc |
701 | QT Gia Bảo | Hoàng Thị Lan | 4058/TH-CCHN-D-SYT-TH | 49-HL | 11/01/2018 | Tân Thành,Đại Lộc, hậu lộc |
702 | QT Như Ngọc | Nguyễn Thị Hoa | 4059/CCHN-D-SYT-TH | 50-HL | 11/01/2018 | Hưng Bắc, Hưng Lộc, Hậu Lộc |
703 | QT Thông Hợi | Đặng Thị Hợi | 4064/CCHN-D-SYT-TH | 53-HL | 11/01/2018 | Châu Tử, Triệu Lộc, Hậu Lộc |
704 | QT Thanh Tứ | Lê Thị Thanh | 4068/CCHN-D-SYT-TH | 55-HL | 11/01/2018 | Khu 5,TT huyện Hậu Lộc |
705 | QT Mạnh Thôn | Nguyễn Thị Thôn | 4067 | 54-HL | 11/01/2018 | Làng Ngọ, Liên Lộc, Hậu Lộc |
706 | QT Luyện Hương | Lê Thị Hương | 1505/TH-CCHND | 41-QTTH | 17/01/2017 | 119, ql 45 , TT Thiêụ Hóa, Thiệu Hóa |
707 | QT số 29 | Hoàng Thị Hiền | 4070/TH-CCHND | 34-TH | 17/01/2017 | Đội 10, Thiệu Giao, Thiệu Hóa |
708 | QT số 44 | Nguyễn Thị Xuân | 4118 | 36-TH | 17/01/2017 | Thôn 8, xã Thiệu Quang, huyện ThiệuHóa |
709 | QT Chuyên Hồng | Lê Thị Hồng | 4087/TH-CCHND | 37-TH | 17/01/2017 | Đỉnh Tân, Thiệu phú, Thiệu Hóa |
710 | QT số 39 | Vũ Thị Ngân | 4076 | 39-TH | 17/01/2017 | Thôn Qúy 1, Thiệu Chính, Thiệu Hóa |
711 | Quầy thuốc số 22 | Trần Thị Nga | 1382/TH-CCHND | 15-BT | 22/01/2018 | Thôn Bá Lộc, xã Thiết Ống, huyện Bá Thước |
712 | QT số 48 | Trương Thị Đào | 1383 | 19-BT | 22/01/2018 | Giầu Cả, Lương Ngoại, Bá Thước |
713 | QT số 10 | Nguyễn Thị Hằng | 246/TH-CCHND | 17-BT | 22/01/2018 | Thôn Đồng Tâm 3, xã Thiết Ống, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
714 | QT Hùng Huyền | Lê Thị Huyền | 3704 | 16-BT | 22/01/2018 | Điền Lư, Bá Thước |
715 | QT số 15 | Hắc Thị Nhung | 1381/TH-CCHND | 09-BT | 22/01/2018 | Phố 1 Lâm Xa, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
716 | QT số 12 | Hà Văn Tướng | 1371 | 11-BT | 22/01/2018 | Làng Hiềng,Kỳ Tân, Bá Thước |
717 | QT số 19 | Hà Thị Chữ | 1370 | 19-BT | 22/01/2018 | Thôn Buốc, Kỳ Tân, Bá Thước |
718 | QT số 18 | Nguyễn Tuấn Nghĩa | 1376/TH-CCHND | 25-BT | 22/01/2018 | Phố Hồng Sơn, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
719 | Quầy thuốc số 11 | Nguyễn Duy Côi | 2264/CCHN-D-SYT-TH | 13-BT | 25/3/2024 | Khu 2, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
720 | QT số 16 | Nghiêm Thị Hằng | 1375 | 26-BT | 22/01/2018 | Phố 4, TT Cành Nàng, Bá Thước |