TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
761 | QT Trần Đảng | Trần Quang Đảng | 886 | 21-HL | 15/5/2018 | Thôn Phú Cường, Thị trấn Hậu Lộc, Hậu Lộc |
762 | Quầy thuốc Mạnh Hậu | Lê Đình Mạnh | 1291/TH-CCHND | 31-TX | 13/5/2024 | Số nhà 17, phố Lê Khôi, đường Lê Lai, khu 3, thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
763 | QT Minh Tú | Trịnh Thị Tú | 474 | 32-TX/TH | 17/5/2018 | SN 365, Lê Lợi, Khu 9, thị trấn Thọ Xuân |
764 | QT Tuấn Ngọc | Trịnh Thị Ngọc | 262 | 34-TX/TH | 17/5/2019 | Thôn 3, Phú Xuân, Thọ Xuân |
765 | QT Tuấn Thơm | Nguyễn Văn Tuấn | 4266 | 35-TX/TH | 17/5/2018 | Xóm 2, Thuận Minh, Thọ Xuân |
766 | QT Toàn Dung | Trần Thị Dung | 3983/TH-CCHND | 39-TX/TH | 17/5/2018 | Khu 4, thị trấn Lam Sơn, Thọ Xuân |
767 | Quầy thuốc AN SINH | Nguyễn Thị Hiên | 3984/CCHN-D-SYT-TH | .................. | 10/6/2024 | Thửa đất số 863, tờ BĐ số 9, phố Tân Lập, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
768 | Quầy thuốc Thu Hợi | Chu Thị Hợi | 4191/CCHN-D-SYT-TH | 324-HH | 23/5/2024 | Số nhà 17, đường 510B, thôn 6, xã Hoằng Ngọc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
769 | Quầy thuốc Lê Thị Hoa | Lê Thị Hoa | 4156/CCHN-D-SYT-TH | 48-HH | 25/5/2022 | Số nhà 117 đường 510 B, thôn Thanh Xuân, xã Hoằng Hải, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
770 | Quầy thuốc số 92 | Phạm Văn Giang | 4280/CCHND-SYT-TH | 98-NL | 11/9/2024 | Số nhà 328, thôn Hợp Lộc, xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
771 | QT số 47 | Trần Thị Yến | 844 | 20-NL/TH | 18/5/2018 | Thôn Liên Cơ 1, Nguyệt Ấn, Ngọc Lặc |
772 | QT số 50 | Phạm Văn Vương | 1435 | 21-NL/TH | 18/5/2018 | Làng Rềnh, Đồng Thịnh, Ngọc Lặc |
773 | QT số 89 | Lê Thị Thảo | 4218/TH-CCHND | 22-NL/TH | 18/5/2018 | Thôn 3, Ngọc Liên, Ngọc Lặc |
774 | QT số 93 | Nguyễn Thị Huế | 3152 | 26-NL/TH | 18/5/2018 | Thôn Ba Si, Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
775 | Quầy thuốc Khánh Huệ | Đỗ Thị Huệ | 4184/CCHN-D-SYT-TH | 04-NX | 01/6/2021 | Thôn Hai Huôn, xã Thanh Phong, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
776 | QT Vi Thị Huế | Vi Thị Khuê | 4196 | 06-NX/TH | 21/5/2018 | Thôn Lâm Chinh, Thanh Xuân, N. Xuân |
777 | QT Ninh Thuật | Nguyễn Thị Ninh | 1625 | 44-NC/TH | 24/5/2018 | SN 99, Bà Triệu, thị trấn Nông Cống, Nông Cống |
778 | QT số 101 | Lê Thị Bích | 4277/TH-CCHND | 47-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn Đông Xuân,Trường Trung, Nông Cống |
779 | QT số 105 | Lê Thị Huyền | 4285 | 48-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn 6, Thăng Bình, Nông Cống |
780 | QT Vân Dũng | Nguyễn Thị Vân | 4287/TH-CCHND | 50-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn Cao Nhuận, Vạn Thiện, Nông Cống |
781 | Quầy thuốc Mạnh Hằng | Nguyễn Thị Thu Hằng | 4288/CCHND-SYT-TH | 53-NC | 07/4/2021 | Thôn 6, xã Tế Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
782 | QT Khánh Huyền | Trần Thương Huyền | 4290 | 54-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn Đoài Đạo, Công Liêm, Nông Cống |
783 | Quầy thuốc Tâm Hiền | Ngọ Thị Hiền | 4291/CCHN-D-SYT-TH | 56-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn 5, Tế Nông, Nông Cống |
784 | QT số 102 | Lê Thị Nguyệt | 825/TH-CCHND | 57-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn Kim Sơn, Hoàng Giang, Nông Cống |
785 | QT An Tâm | Đỗ Thị Nhị | 2991 | 58-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn 11, Minh Khôi, Nông Cống |
786 | QT Tình Huyền | Lê Thị Huyền | 4275/CCHN-D-SYT-TH | 59-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn 2-Đạt Tiến, xã Tế Nông, huyện Nông Cống |
787 | QT Số 57 | Nguyễn Xuân Chức | 4186 | 29-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn Đồng Trạch, Thạch Đồng, Thạch Thành |
788 | Quầy thuốc số 58 | Hoàng Đức Toàn | 4197 | 30-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn Quảng Yên, xã Thạch Quảng, huyện Thạch Thành |
789 | QT Số 59 | Nguyễn Thị Huyền | 4193/TH-CCHND | 31-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn 1- Tân Sơn, Thành Kim, Thạch Thành |
790 | Quầy thuốc số 69 | Hà Văn Long | 4192/CCHND-SYT-TH | 32-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn Chính Thành, xã Thành Trực, huyện Thạch Thành |
791 | QT Số 72 | Nguyễn Thị Duyên | 4225/TH-CCHND | 33-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn Sắn, Thành Vân, Thạch Thành |
792 | QT Số 73 | Trần Thị Vân | 4262 | 34-TT/TH | 04/06/2018 | Phố Cát, Thành Vân, Thạch Thành |
793 | Quầy thuốc Tây Chung Thiết | Lê Hữu Chung | 3318 | 59-NT/TH-ĐKKDD | 05/06/2018 | Khu Phố 3, Bến Sung, Như Thanh |
794 | KDT Đông Y | Trương Hải Thành | 106 | 03-ĐY/TH | 05/06/2018 | Ki ốt số 7 đường Lê Phụng Hiếu |
795 | QT Mai Dung | Nguyễn Ngọc Mai | 4161 | 325-TT/TH | 08/06/2018 | Thôn Ngọc Nước, Xã Thành Trực, Thạch Thành |
796 | Quầy thuốc số 20 | Lang Thị Duyên | 4252/CCHN-D-SYT-TH | 05-TX | 01/6/2021 | Thôn Chiềng, xã Yên Nhân, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
797 | QT Bảo An | Lê Thị Thủy | 4164/TH-CCHND | 43-TX/TH | 08/06/2018 | Khu 3, TT Sao Vàng, huyện Thọ Xuân |
798 | QT Lê Thị Lương | Lê Thị Lương | 1121 | 53-HH/TH | 08/06/2018 | Thôn Hạ Vũ 1, Hoằng Đạt, Hoằng Hóa |
799 | Quầy thuốc Chính Thương | Phạm Thị Thương | 4245/CCHND-SYT-TH | 130-HT | 30/8/2024 | Thôn Kim Tiên, xã Hà Đông, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
800 | Quầy thuốc Ngô Thị Mai | Ngô Thị Mai | 4303/CCHN-D-SYT-TH | 20-HT | 21/9/2023 | Thôn Nội Thượng, xã Hà Bình, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |