TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
841 | Nguyễn Thị Hường | 18/12/1971 | Dược sĩ trung học | 420/TH-CCHND | 22/07/2013 | xã Thăng Bình, H. Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
842 | Lê Thị Nhung | 15/8/1990 | Dược sĩ trung học | 421/TH-CCHND | 22/07/2013 | xã Trung Chính, Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
843 | Nguyễn Thị Thuỳ | 10/8/1984 | Dược sĩ trung học | 422/TH-CCHND | 22/07/2013 | xã Cẩm Phong, Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hóa |
844 | Lê Thị Hiền | 10/6/1981 | Dược sĩ trung học | 423/TH-CCHND | 22/07/2013 | xã Thiệu Trung, Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hóa |
845 | Phạm Thị Huệ | 01/01/1986 | TCD | 326 | 05/07/2013 | TT Triệu Sơn, TH |
846 | Nguyễn Thị Hà | 01/01/1986 | TCD | 327 | 05/07/2013 | Nông Trường, Tr. Sơn |
847 | Lê Thị Nương | 01/01/1987 | TCD | 328 | 05/07/2013 | Thọ Sơn, Triệu Sơn |
848 | Nguyễn Thị Tần | 08/12/1961 | Dược sĩ trung học | 329/TH-CCHND | 05/07/2013 | Đồng Lợi, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
849 | Trịnh Thị Hảo | 01/01/1984 | TCD | 330 | 05/07/2013 | Hợp Thắng, Triệu Sơn |
850 | Hứa Thị Duyên | 01/01/1981 | TCD | 331 | 05/07/2013 | Tân Ninh, Triệu Sơn |
851 | Lê Thị Thắng | 01/01/1963 | Sơ cấp dược | 332 | 05/07/2013 | Triệu Sơn, Triệu Sơn |
852 | Lê Thị Én | 01/01/1972 | Bồi dưỡng QL | 333 | 05/07/2013 | Xuân Thọ, Triệu Sơn |
853 | Nguyễn ThànhTrung | 01/01/1980 | TCD | 334 | 05/07/2013 | Thị trấn Triệu Sơn |
854 | Hà Thị Nga | 01/01/1990 | Sơ cấp dược | 335 | 05/07/2013 | Hợp Tiến, Triệu Sơn |
855 | Lê Thị Loan | 01/01/1968 | TCD | 336 | 05/07/2013 | Vân Sơn, Triệu Sơn |
856 | Nguyễn Thị Hồng | 01/01/1984 | TCD | 337 | 05/07/2013 | Đồng Tiến, Triệu Sơn |
857 | Lê ThịPhượng | 01/01/1973 | Bồi dưỡngQL | 338 | 05/07/2013 | Thọ Tiến, Triệu Sơn |
858 | Đỗ Thị Minh | 01/01/1974 | TCD | 339 | 05/07/2013 | Dân Quyền, Triệu Sơn |
859 | Lê ThịHiệp | 01/01/1960 | Bồi dưỡngQL | 340 | 05/07/2013 | Thị trấn Triệu Sơn |
860 | Ngô Thị Tám | 01/01/1969 | TCD | 341 | 05/07/2013 | Thị trấn Triệu Sơn |
861 | Lê ThịLoan | 01/01/1980 | Bồi dưỡngQL | 342 | 05/07/2013 | Thọ Vực, Triệu Sơn |
862 | Nguyễn ThịTuyết | 01/01/1984 | TCD | 343 | 05/07/2013 | Xuân Lộc, Triệu Sơn |
863 | Hà Thị Dung | 01/01/1966 | TCD | 344 | 05/07/2013 | Minh Châu, Triệu Sơn |
864 | Nguyễn Thị Nguyệt | 01/01/1963 | Sơ cấp dược | 345 | 05/07/2013 | Hợp Lý, Triệu Sơn |
865 | Trịnh ThịTuyết | 01/01/1975 | Bồi dưỡngQL | 346 | 05/07/2013 | Triệu Thành, Triệu Sơn |
866 | Nguyễn Thị Dung | 01/01/1972 | Sơ cấp dược | 347 | 05/07/2013 | Tân Ninh, Triệu Sơn |
867 | Cao Bá Sơn | 01/01/1954 | Lương Dược | 348 | 05/07/2013 | 429,Nguyễn Trãi,TPTH |
868 | Phạm Thị Vinh | 01/01/1990 | Lương Dược | 349 | 05/07/2013 | Trường Thi, TPTH |
869 | Trương Thị Mai | 07/2/1990 | Dược sĩ trung học | 350/TH-CCHND | 05/07/2013 | Hải Vân, Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
870 | Đặng Thị Hà Thanh | 20/9/1979 | Đại học dược | 351/CCHN-D-SYT-TH | 05/07/2013 | Phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
871 | Bùi Thị Tuyên | 01/01/1960 | TCD | 352 | 05/07/2013 | TT Cành Nàng, BT |
872 | Hà Văn Nhuần | 01/01/1990 | TCD | 353 | 05/07/2013 | TT Cành Nàng, BT |
873 | Trương Văn Dũng | 01/01/1986 | TCD | 354 | 05/07/2013 | TT Cành Nàng, huyện Bá Thước |
874 | Bùi ĐìnhTuấn | 01/01/1990 | TCD | 355 | 05/07/2013 | TT Cành Nàng, BT |
875 | Vũ Thị Vân | 01/01/1987 | TCD | 356 | 05/07/2013 | TT Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa. |
876 | Trương Thị Sen | 12/01/1982 | TCD | 358 | 05/07/2013 | TT Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoa. |
877 | Hoàng Thị Hương | 01/01/1968 | Bồi dưỡng QL | 359 | 25/07/2013 | Hợp Thành, Triệu Sơn |
878 | Phạm Thị Vân | 10/10/1966 | YS-BDQL tủ thuốc | 360/TH-CCHND | 25/07/2013 | xã Thọ Tân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
879 | Hoàng Thị Hương | 16/6/1980 | Dược sĩ trung học | 361/TH-CCHND | 25/07/2013 | xã Thọ Thế, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
880 | Nguyễn Thị Hường | 30/8/1971 | NHS-BDQL tủ thuốc | 362/TH-CCHND | 25/07/2013 | xã Thái Hoà, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |