TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
1121 | Lê Thị Phượng | 010273/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1122 | Hà Ngọc Quang | 010247/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sĩ đa khoa |
1123 | Lữ Thị Thủy | 010274/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1124 | Phạm Thị Hiền | 010272/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng y học cổ truyền | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sỹ YHCT |
1125 | Vi Văn Ốn | 010831/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sĩ đa khoa |
1126 | Lang Đức Tâm | 010830/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sĩ đa khoa |
1127 | Lò Việt Long | 010832/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế | 8h/ ngày+ 7 ngày/ tuần+ trực hoặc điều động | Y sĩ Thực hiện khám bệnh, chữa bệnh,chẩn đoán, ra y lệnh điều trị |
1128 | Lê Thị Hường | 010813/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1129 | Lương Thị Hường | 010820/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Nữ hộ sinh |
1130 | Nguyễn Thị Thúy | 010826/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1131 | Cầm Bá Bôn | 010808/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1132 | Lê Thị Huyền | 010249/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Nữ hộ sinh |
1133 | Lê Thị Thúy | 010246/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1134 | Nguyễn Hoàng Xuân | 010248/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sỹ đa khoa |
1135 | Trịnh Thanh Tùng | 010263/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sỹ đa khoa |
1136 | L ê Thị Hồng Gấm | 010658/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Bác sĩ |
1137 | Lương Thị Bằng | 010251/TH-CCHN | Điều Dưỡng Viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1138 | Phạm Hồng Tuyên | 010253/TH-CCHN | Khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sỹ YHCT |
1139 | Lê Thị Hiệp | 010250//TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1140 | Cầm Bá Dũng | 010804/TH-CCHN | KCB Đa khoa và Siêu âm ổ bụng tổng quát | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Bác sỹ |
1141 | Cầm Bá Tình | 010805/TH-CCHN | Điều dưỡng
viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1142 | Hoàng Thị Nhung | 010806/TH-CCHN | Điều dưỡng
viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1143 | Lữ Thị Văn | 010242/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng y học cổ truyền | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sỹ YCHT |
1144 | Lê Thị Phúc | 010244/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sỹ đa khoa |
1145 | Bùi Thị Hằng | 010252/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Nữ hộ sinh |
1146 | Đỗ Thị Ngọc | 010245/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sỹ đa khoa |
1147 | Cầm Bá Xín | 010811/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sĩ |
1148 | Cầm Bá Thông | 010259/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1149 | Cầm Bá Thủy | 010854/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1150 | Vi Thị Phong | 010163/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1151 | Cầm Bá Hoàn | 010170/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | nghỉ hưu | TYT Xuân Lẹ- Thường Xuân |
1152 | Cầm Bá Sơn | 017186/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sỹ đa khoa |
1153 | Cầm Thị Hiền | 010169/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1154 | Cầm Bá Tươi | 010260/TH-CCHN | KCB Đa khoa; siêu âm tổng quát | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Bác sĩ |
1155 | Cầm Thị Mong | 010158 /TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1156 | Vi Văn Đuyn | 010829/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | nghỉ hưu | TYT Xuân Lộc- Thường Xuân |
1157 | Cầm Bá Tuất | 010160/TH- CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1158 | Cầm Thị Trường | 010159/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
1159 | Tống Văn Thọ | 010815/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Bác sỹ đa khoa |
1160 | Vi Hồng Thức | 010816/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh
đa khoa tại trạm y tế | Chuyển đến từ 10/10/2024 8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và điều động | Y sỹ đa khoa |