TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
1041 | Hoàng Trọng Mạnh | 007798/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1042 | Chu Thị Trang | 012031/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1043 | Lê Thị Diệu Thuý | 012040/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1044 | Lê Bá Lực | 012005/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1045 | Lê Trung Kiên | 011992/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1046 | Lê Thị Nhẫn | 012042/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1047 | Lê Thị Hoa | 012096/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1048 | Lê Thị Hảo | 012097/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1049 | Lê Văn Cừ | 012620/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ việc từ 04/08/2023 | BV Nhi |
1050 | Triệu Công Huân | 012013/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1051 | Nguyễn Thị Thu | 000407/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1052 | Nguyễn Thị Hoa | 012022/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1053 | Lê Thị Lan | 012841/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1054 | Trần Thị Yến | 011979/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1055 | Lại Thị Phương Thảo | 012037/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1056 | Mai Trung Hiếu | 012106/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1057 | Phạm Thế Anh | 012103/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1058 | Lê Thị Phương | 008964/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
1059 | Hoàng Văn Thụ | 007650/TH-CCHN | Kỹ Thuật viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ Thuật viên CĐHA |
1060 | Đỗ Thị Kim | 000567/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + thời gian trực và điều động | Kỹ thuật viên khoa vi sinh |
1061 | Bùi Thị Tiến | 000271/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | từ 7h-17h thứ 2 đên thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y khoa Vi sinh |
1062 | Bùi Ngọc Huy | 012089/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
1063 | Trịnh Đình Trung | 000289/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y khoa vi sinh |
1064 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 012065/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
1065 | Lê Thị Hường | 012063/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
1066 | Lê Thị Thủy | 009059/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | thay CCHN | BV Nhi |
1067 | Vũ Thị Thu | 000344/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | 7h-17h từ thứ 2 đến thứ 6+ thời gian trực và điều động | Kỹ thuật viên khoa Sinh hóa |
1068 | Nguyễn Thị Vân Anh | 017110/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | KTV khoa Huyết học - Di truyền tế bào |
1069 | Lê Tiến Hoàng | 007649/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ Thuật viên CĐHA |
1070 | Bùi Thanh Tuấn | 007667/TH-CCHN | Kỹ Thuật viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ Thuật viên CĐHA |
1071 | Hách Văn Toàn | 007668/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ Thuật viên CĐHA |
1072 | Nguyễn Đình Đức | 007651/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ Thuật viên CĐHA |
1073 | Trần Thọ Vinh | 001919/TH-CCHN | Xét nghiệm viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | KTV xét nghiệm |
1074 | Phạm Thị Duyên | 012069/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
1075 | Vũ Thị Hòa | 001927/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
1076 | Trịnh Thị Thu | 002520/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
1077 | Đỗ Thị Hoa Hồng | 001937/TH-CCHN | Kỹ thuật viên Sinh học | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ Thuật viên XN |
1078 | Lê Thanh Tâm | 013203/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng |
1079 | Nguyễn Thị Thuỷ | 007809/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
1080 | Nguyễn Thị Hương | 001821/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |