TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
681 | Lê Đức Thọ | 001823/TH-CCHN
Bổ sung 468/QĐ-SYT ngày 27/10/2016 | Xét nghiệm viên
Bổ sung KCB CK xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ Thuật viên Trưởng |
682 | Hoàng Tuấn Anh | 007653/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ Thuật viên Trưởng |
683 | Trần Thị Thu Hà | 001884/TH-CCHN | Kỹ thuật viên VLTL | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | KTV PHCN |
684 | Lê Thị Thoa | 001827/TH-CCHN | KTV y học | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng trưởng |
685 | Mai Thị Hải | 002528/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
686 | Hà Thị Oanh | 012851/HNO-CCHN | KTV xét nghiệm huyết học | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
687 | Lê Thị Hằng Nga | 007590/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
688 | Trần Ngọc Thơ | 007666/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
689 | Lê Thị Tươi | 000264/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | từ 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y khoa vi sinh |
690 | Hoàng Thị Thanh Thảo | 000360/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | từ 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều dộng | Kỹ thuật y khoa vi sinh |
691 | Bùi Thị Linh | 012084/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
692 | Lưu Văn Sơn | 007648/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
693 | Lê Thị Thảo | 001891/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | nghỉ hưu từ 01.6.2021 | BV Nhi |
694 | Lê Thị Thanh | 001939/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
695 | Hà Thị Hoà | 000012/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Khoa Huyết học - di truyền |
696 | Dương Thị Loan | 000368/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên khoa HÓa sinh |
697 | Nguyễn Thị Thu Phương | 020523/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | KTV Khoa Huyết học |
698 | Nguyễn Thị Xuân | 000362/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | 7h-17h thứ 2 đến thứ 6+ thời gian trực và điều động | Kỹ thuật viên khoa huyết học di truyền |
699 | Phạm Thị Vinh | 000471/ | Xét nghiệm y học | Từ 24/6/2024; thứ 2 đến thứ 6: Từ 0700-1700 + Trực đêm + điều động ngoài giờ | KTY Khoa Huyết học Di truyền |
700 | Vương Thị Huyền | 001777/TH-CCHN | Kỹ thuật viên PHCN | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | KTV PHCN |
701 | Dương Văn Minh | 007683/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Trường phòng |
702 | Trịnh Thị Lan Hương | 001829/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
703 | Trương Thị Thuỳ Dung | 001740/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
704 | Lê Đình Sơn | 007732/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
705 | Nguyễn Thế Anh | 001730/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng trưởng |
706 | Hoàng Văn Cương | 001814/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
707 | Nguyễn Thị Ngân | 007728/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
708 | Trần Thị Tuyến | 001736/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
709 | Lê Thị Thuý | 001737/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
710 | Phạm Thị Hà Xuyên | 007636/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
711 | Vũ Thanh Huyền | 007583/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
712 | Trần Thị Hải | 002526/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
713 | Nguyễn Thị Thảo | 001809/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
714 | Vũ Thị Thường | 001810/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
715 | Lê Thị Trâm | 007560/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
716 | Lê Thị Nga | 001807/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng trưởng |
717 | Nguyễn Văn Phong | 001822/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng trưởng |
718 | Phạm Thị Hà | 001734/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
719 | Lê Thị Hương | 001841/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
720 | Hoàng Thị Thảo | 001733/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng trưởng |