TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
841 | Nguyễn Viết Thức | 020003/TH-CCHN;338/QĐ-SYT | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nhi; Khám bệnh, chữa bệnh Răng Hàm Mặt | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sỹ Khoa Răng Hàm Mặt |
842 | Lữ Thị Thương | 011977/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
843 | Dương Thị Hương | 012621/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
844 | Lưu Thị Dung | 007576/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
845 | Nguyễn Bá Hoàn | 007596/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
846 | Hoàng Thị Hoan | 011986/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
847 | Trần Thị Hồng Tiến | 012029/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
848 | Nguyễn Thị Thanh Hoà | 012004/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
849 | Nguyễn Thị Nga | 011984/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
850 | Lưu Tiến Dũng | 001779/TH-CCHN bổ sung 240-QLHN/QĐ-SYT ngày 15/3/2013 | KCB CK Ngoại | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
851 | Trịnh Thị Thuý | 012046/TH-CCHN | KCB chuyên khoa Nhi | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
852 | Trần Sỹ Đạt | 012064/TH-CCHN | KCB Xquang, siêu âm,
CT-scanner chẩn đoán | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
853 | Trần Nhật Yến | 012071/TH-CCHN | KCB CK răng hàm mặt | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
854 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 012075/TH-CCHN | KCB chuyên khoa Nhi | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sĩ |
855 | Vi Trọng Thức | 012099/TH-CCHN | KCB chuyên khoa Nhi | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
856 | Nguyễn Thị Hiền | 012101/TH-CCHN | KCB chuyên khoa Nhi | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
857 | Nguyễn Thanh Thuỷ | 012051/TH-CCHN | KCB chuyên khoa Nhi | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
858 | Nguyễn Trọng Bảo | 012072/TH-CCHN | KCB chuyên khoa Nhi | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
859 | Hoả Văn Hiệu | 000995/TH-CCHN | KCB CK Nhi | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
860 | Đỗ Thị Hồng | 012074/TH-CCHN | KCB chuyên khoa Nhi | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
861 | Nguyễn Thị Huế | 016100/TH-CCHN; QĐ 515 | KCB CK Nhi; CHuyên khoa Ung Bướu | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Bác sỹ |
862 | Lê Thị Mai | 012028/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
863 | Đỗ Thị Bích Hường | 012026/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
864 | Phạm Thị Hồng | 012616/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
865 | Đỗ Thị Hân | 012018/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
866 | Nguyễn Thị Trang | 012024/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
867 | Nguyễn Thị Hải | 011988/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
868 | Lê Thị Duyên | 000473/TH-GPHN | Theo quy quy định tại PL XII ban hành kèm theo TT 32 | từ 24/6/2024; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
869 | Phạm Thị Ngọc Linh | 012098/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
870 | Nguyễn Thị Phương | 012085/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
871 | Phạm Thị Thu Hà | 012039/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
872 | Vũ Thị Mến | 007803/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
873 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 007669/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
874 | Nguyễn Đình Quản | 001936/TH-CCHN
Bổ sung: 239-QLHN/QĐ-SYT ngày 03/10/2016 | Điều dưỡng viên.
Bổ sung KTV giải phẫu bệnh | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
875 | Trịnh Thị Thuỷ | 007517/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
876 | Đỗ Tuấn Anh | 017109/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Kỹ thuật viên |
877 | Đỗ Thị Hoa | 007733/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
878 | Nguyễn Thị Thuỷ | 009585/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
879 | Đỗ Thị Thuỷ | 007731/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |
880 | Bùi Thị Dịu | 007700/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày +5 ngày/ tuần,+ thời gian trực | Điều dưỡng viên |