TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
601 | Phạm Thị Hằng | 06/8/1986 | Dược sĩ trung học | 128/TH-CCHND | 17/5/2013 | xã Hợp Lý, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
602 | Lê Thị Hằng | 12/12/1978 | Dược sĩ trung học | 129/TH-CCHND | 17/5/2013 | xã Hoằng Thành, Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hóa |
603 | Lê Như Bàn | 01/01/1990 | THD | 130 | 17/5/2013 | xã Hoằng Trung- Hoằng Hoá |
604 | Vũ Bích Hợp | 01/01/1990 | THD | 132 | 17/5/2013 | P. Quảng Tiến, TX Sầm Sơn |
605 | Dương Thị Dung | 01/01/1990 | THD | 133 | 17/5/2013 | xã Quảng Ninh, Quảng Xương |
606 | Nguyễn Thị Cúc | 27/8/1987 | Dược sĩ trung học | 134/TH-CCHND | 17/5/2013 | Đồng Tiến, Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
607 | Nguyễn Quốc Tâm | 03/9/1971 | Dược sĩ trung học | 135/TH-CCHND | 17/5/2013 | xã Hoàng Sơn, Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
608 | Hà Thị Nguyệt | 01/01/1990 | THD | 136 | 17/5/2013 | xã Lam Sơn- Ngọc Lặc |
609 | Nguyễn Thị Chung | 08/3/1980 | Dược sĩ trung học | 137/TH-CCHND | 17/5/2013 | xã Thọ Xương, Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
610 | Đoàn Thị Hoa Lý | 01/01/1990 | THD | 138 | 17/5/2013 | 33/4- Đinh Lễ, P.Lam Sơn, TPTH |
611 | Lê Thị Nhung | 12/6/1960 | Dược sĩ trung học | 139/TH-CCHND | 17/5/2013 | TK 3- TT Tĩnh Gia, Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa |
612 | Nguyễn Thị Hiền | 01/12/1974 | Dược sĩ trung học | 140/TH-CCHND | 17/5/2013 | xã Hải Hoà, Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa |
613 | Lê Thị Thanh | 20/12/1984 | Dược sĩ trung học | 141/TH-CCHND | 17/5/2013 | TT Tĩnh Gia, Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa |
614 | Mai Thị Thuyết | 25/10/1979 | Đại học dược | 144/CCHND-SYT-TH | 22/5/2013 | P. Đông Thọ, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
615 | Ngô ThịLinh | 01/01/1990 | THD | 152 | 22/5/2013 | xã Quảng Hợp, H. Quảng Xương |
616 | Nguyễn ThếGiới | 01/01/1990 | THD | 151 | 22/5/2013 | xã Thiệu Vận, H. Thiệu Hoá |
617 | Trần ThịTuyến | 01/01/1990 | THD | 150 | 22/5/2013 | xã Quảng Trường, H. Quảng Xương |
618 | Vũ ThịHồng | 01/01/1990 | THD | 148 | 22/5/2013 | xã Quảng Yên, H. Quảng Xương |
619 | Nguyễn ThịHiền | 01/01/1990 | THD | 147 | 22/5/2013 | xã Quảng Hải, H. Quảng Xương |
620 | Nguyễn Thị Thu | 02/3/1982 | Dược sĩ trung học | 149/TH-CCHND | 22/5/2013 | xã Quảng Ninh, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
621 | Vũ Nguyên Phương | 10/4/1982 | Dược sĩ trung học | 146/TH-CCHND | 22/5/2013 | xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
622 | Lê Thị Cúc | 15/8/1951 | Dược tá | 34 | 06/05/2013 | Cẩm Thuỷ, TH |
623 | Trần Thị Phú | 01/01/1985 | DSTH | 36 | 06/05/2013 | Hậu Lộc-TH |
624 | Trần Xuân Dụ | 01/01/1945 | Dược tá | 37 | 06/05/2013 | Nông Cống, TH |
625 | Đinh Hữu An | 06/3/1956 | Dược tá | 38 | 06/05/2013 | Nga Sơn, TH |
626 | Nguyễn Thị Phượng | 15/01/1983 | Dược sĩ trung học | 39/TH-CCHND | 06/05/2013 | TT Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
627 | Nguyễn Văn Hưng | 12/02/1968 | DSTH | 40 | 06/05/2013 | Hậu Lộc-TH |
628 | Mai Thị Hiền | 01/01/1984 | DSTH | 41 | 06/05/2013 | Hậu Lộc-TH |
629 | Nguyễn Thị Huệ | 16/4/1985 | DSTH | 42 | 06/05/2013 | Hậu Lộc-TH |
630 | Nguyễn Văn Tài | 15/3/1982 | Dược sĩ trung học | 43/TH-CCHND | 06/05/2013 | Mỹ Lộc, Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
631 | Trần Thị Ngọc Lan | 06/6/1989 | Dược sĩ trung học | 44/TH-CCHND | 06/05/2013 | Nga Thái, Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
632 | Mai Thị Vinh | 09/5/1988 | DSTH | 45 | 06/05/2013 | Nga Sơn, TH |
633 | Lê ThịHân | 01/01/1990 | DSTH | 46 | 06/05/2013 | Nga Sơn, TH |
634 | Đỗ Thị Huệ | 06/8/1960 | Dược sĩ trung học | 47/TH-CCHND | 06/05/2013 | Xã Nga Văn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
635 | Lê Thị Ngoãn | 22/11/1988 | Dược sĩ trung học | 48/TH-CCHND | 06/05/2013 | Nga Phú, Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
636 | Mai ThÞ Thương | 01/01/1990 | DSTH | 49 | 06/05/2013 | Nga Sơn, TH |
637 | NguyÔn ThÞ Thịnh | 01/01/1990 | Sơ cấp | 50 | 06/05/2013 | Nga Sơn, TH |
638 | TrÇn ThÞ Ngoan | 01/01/1990 | DSTH | 51 | 06/05/2013 | Nga Sơn, TH |
639 | Ngô Thị Hương | 15/8/1981 | Dược sĩ trung học | 52/TH-CCHND | 06/05/2013 | Xã Nga Lĩnh, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
640 | NguyÔn ThÞ Dung | 01/01/1990 | Dược tá | 53 | 06/05/2013 | Nga Sơn, TH |