TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
481 | QT Bình Nga | Đới Thị Luận | 3773 | 16/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Hải, Quảng Xương |
482 | QT Hưng Lan | Đới Thị Lọc | 3774 | 15/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Hải, Quảng Xương |
483 | QT Kim Tuyến | Nguyễn Ngọc Thủy | 3775 | 10-QTQX | 02/10/2017 | Trung Đông, Quảng Trường, Quảng Xương |
484 | QT Bình Nga | Nguyễn Thị Nga | 3776/TH-CCHND | 14/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Yên, Quảng Xương |
485 | QT DĐức Lương | Phạm Thị Lương | 3777 | 13/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Khê, Quảng Xương |
486 | QT số 26 | Vũ Thị Loan | 3780/TH-CCHND | 12/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Long, Quảng Xương |
487 | QT Huyền Trang | Nguyễn Thị Trang | 3781 | 11/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Lộc, Quảng Xương |
488 | QT Kim Oanh | Nguyễn Kim Oanh | 3781/CCHND-SYT-TH | 09/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Trường, Q.Xương |
489 | Quầy thuốc số 01 | Trịnh Thị Lý | 931/TH-CCHND | 03-QH | 06/10/2017 | Khu 2, thị trấn Hồi Xuân, huyện Quan Hóa |
490 | Quầy thuốc Phạm Thị Thuận | Phạm Thị Thuận | 257/TH-CCHND | 227-TX | 10/6/2024 | Thửa đất số 817, tờ BĐ số 32, thôn Phú Xá 3, xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
491 | Quầy thuốc Bùi Thị Nhung | Bùi Thị Nhung | 259/TH-CCHND | 232-TX | 17/7/2024 | Thửa đất số 44, tờ BĐ số 18, thôn Ngọc Trung, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
492 | Quầy thuốc Anh Thư | Dương Thị Thu | 3836/CCHN-D-SYT-TH | 251-TX | 26/8/2024 | Thửa đất số 38, tờ BĐ số 7, thôn 4, xã Xuân Lai, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
493 | Quầy thuốc Thảo Phương | Lê Thị Phương | 3838/CCHN-D-SYT-TH | 09-TX | 13/5/2024 | Thửa đất số 678, tờ BĐ số 4, thôn Vực Thượng 2, xã Xuân Hồng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
494 | Quầy thuốc Tâm Việt | Đỗ Thị Hồng | 620/TH-CCHND | 39-TX | 07/10/2024 | Thửa đất số 543e, tờ BĐ số 4, thôn 2, xã Xuân Trường, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
495 | Quầy thuốc Thượng Thủy | Phan Thị Thủy | 1046/TH-CCHND | 264-TX | 07/10/2024 | Thửa đất số 540, tờ BĐ số 6, thôn 7, xã Thọ Xương, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
496 | Quầy thuốc Thảo Hiền | Đỗ Thị Anh Thảo | 2149/TH-CCHND | 18-TX | 13/5/2024 | Thửa đất số 27, tờ BĐ số 10, Chợ Mới, xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
497 | QT Minh Lâm | Nguyễn Thị Lâm | 3793 | 23-QTTS | 16/10/2017 | Thôn 2, Minh Châu, Triệu Sơn |
498 | QT Nhâm Sáu | Trịnh Thị Nhâm | 3800 | 20-TX | 30/8/2022 | Thôn 27, xã Xuân Tín, huyện Thọ Xuân |
499 | QT Lê Thị Hương | Lê Thị Hương | 3311/TH-CCHND | 21/QT-TH | 16/10/2017 | Xuân Hòa, Thọ Xuân |
500 | QT Hưng Thảo | Nguyễn Thị Thảo | 3311 | 24/QT-TH | 16/10/2017 | Khu 5, TT Lam Sơn, Thọ Xuân |
501 | Quầy thuốc số 85 | Bùi Thị Dung | 3914 | 14/QT-TH | 20/10/2017 | Khu phố Xuân Sơn, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc lặc, tỉnh Thanh Hóa |
502 | QT số 30 | Mã Thị Thoa | 3914/CCHN-D-SYT-TH | 39-HL | 20/10/2017 | Thôn Cách, xã Tuy Lộc, huyện Hậu Lộc |
503 | QT Hương Giang | Vũ Thị Hảo | 3798 | 38-HL | 20/10/2017 | Đông Thịnh,Xuân Lộc, Hậu Lộc |
504 | QT Tuấn Hường | Phạm Thị Hường | 3135 | 17-CT | 20/10/2017 | Chiềng 1, Thạch Cẩm , Cẩm Thủy |
505 | QT Lê Trang | Lê Thị Trang | 1919/TH-CCHND | 12-CT | 20/10/2017 | Minh Long, Cẩm Long, Cẩm Thủy |
506 | QT số 10 | Hoàng Thị Oanh | 3882 | 15-CT | 20/10/2017 | Cẩm Giang, Cẩm Thủy |
507 | QT Quyết Hiền | Lã Thị Hiền | 3886 | 06-CT | 20/10/2017 | Cẩm Hoa, Cẩm Tú, Cẩm Thủy |
508 | QT Điệp Duyên | Bùi Thị Duyên | 3887 | 14-CT | 20/10/2017 | Ngọc Vóc, Cẩm Yên, Cẩm Thủy |
509 | QT số 19 | Nguyễn Thị Huệ | 3378 | 04-CT | 20/10/2017 | Cẩm Hoa, Cẩm Tú, Cẩm Thủy |
510 | Quầy thuốc Huệ Dũng | Mai Thị Huệ | 3870/CCHN-D-SYT-TH | 225-TX | 10/6/2024 | Thửa đất số 565, tờ BĐ số 15, thôn Hậu Thuần, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
511 | QT số 32 | Nguyễn Thị Năm | 187/TH-CCHND | 01/QT-TH | 22/11/2017 | Phố Cát, thị Trấn Vân Du, Thạch Thành |
512 | QT số 32 | Quách Thị Dâng | 1440 | 17/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Long, Thạch Thành |
513 | QT số 71 | Ngô Thị Tâm | 1441 | 21/QT-TH | 22/11/2017 | Ngọc Trạo, Ngọc Trạo, Thạch Thành |
514 | QT số 18 | Bùi Thị Thảo | 1451 | 18/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Tiến, Thạch Thành |
515 | QT số 12 | Lê Thị Hằng | 1451 | 12/QT-TH | 22/11/2017 | Lộc Phượng 2, Thành Vinh, Thạch Thành |
516 | QT số 19 | Bùi Thị Thương | 1452 | 19/QT-TH | 22/11/2017 | Thạch Sơn, Thạch Thành |
517 | QT số 67 (Quách Thị Thương) | Quách Thị Thương | 1452 | 15/QTTT | 22/11/2017 | Bông Bụt, Thành Công, Thạch Thành |
518 | QT số 65 | Lê Thị Luật | 1450 | 11/QT-TH | 22/11/2017 | Lộc Phượng 2,Thành Vinh, Thạch Thành |
519 | QT số 68 | Phạm Thị Loan | 1455/TH-CCHND | 03/QT-TH | 22/11/2017 | TT Vân Du, T.Thành |
520 | QT số 62 | Vũ Thị Mão | 1455/TH-CCHND | 14/QT-TH | 22/11/2017 | Bông Bụt,Thành Công, Thạch Thành |